Players Series
Home
Players Central

The Record

1,618Players on the record
US$12MAwardedNT$378.3M
329Titles
39Countries
Rank by1618 players
  1. 1Kurt JungJung SeungmookHàn Quốc · 4 chuỗi giải51491stUS$302,370NT$9,632,188
  2. 2Kim KiyoungHàn Quốc · 4 chuỗi giải21361stUS$168,398NT$5,328,500
  3. 3Lim YohwanHàn Quốc · 4 chuỗi giải31591stUS$143,071NT$4,443,000
  4. 4Dicky TsangTsang Siu HangĐặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc · 4 chuỗi giải1971stUS$130,626NT$4,074,200
  5. 5Candy LinLin Meng-LingĐài Loan · 4 chuỗi giải2761stUS$129,601NT$4,232,100
  6. 6Kristof SegersBỉ · 5 chuỗi giải218101stUS$123,875NT$3,957,700
  7. 7Shunping WangĐài Loan · 2 chuỗi giải1221stUS$110,434NT$3,381,000
  8. 8Kung Yu-ChienĐài Loan1111stUS$109,398NT$3,601,000
  9. 9Lin Chung-TangĐài Loan · 3 chuỗi giải3751stUS$108,654NT$3,388,500
  10. 10Dave SpadeDavid ErquiagaPhilippines · 2 chuỗi giải—752ndUS$108,082NT$3,463,700
  11. 11Jung SeunghyukHàn Quốc · 2 chuỗi giải1531stUS$104,587NT$3,214,000
  12. 12Nick LaiLai Hsuan-YuĐài Loan · 4 chuỗi giải41271stUS$104,147NT$3,387,000
  13. 13Ori KossonogiIsrael · 5 chuỗi giải11891stUS$102,973NT$3,321,300
  14. 14Ji YoungjunHàn Quốc—222ndUS$101,491NT$3,106,000
  15. 15Fabian RolliThụy Sĩ · 2 chuỗi giải—653rdUS$98,787NT$3,202,500
  16. 16Horace LeungLeung King ChunĐặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc · 5 chuỗi giải618151stUS$93,015NT$3,001,456
  17. 17Tom VerbruggenHà Lan · 2 chuỗi giải1531stUS$92,990NT$2,923,200
  18. 18Wang Chih-YuanĐài Loan · 3 chuỗi giải1541stUS$88,478NT$2,783,700
  19. 19Lee JiminHàn Quốc—542ndUS$85,809NT$2,822,700
  20. 20Chen Sin-LanĐài Loan · 3 chuỗi giải—632ndUS$80,194NT$2,602,600
  21. 21Kang HogyunHàn Quốc · 2 chuỗi giải1431stUS$79,062NT$2,477,500
  22. 22Hsu Kai-ChengĐài Loan · 3 chuỗi giải—972ndUS$78,809NT$2,585,500
  23. 23Fabian SchmidtÁo1431stUS$76,990NT$2,354,600
  24. 24Ip Hon LeungĐặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc · 5 chuỗi giải227171stUS$76,545NT$2,422,100
  25. 25Jo KerKer Beng HongSingapore · 3 chuỗi giải—733rdUS$71,419NT$2,276,500
  26. 26Ivan LeeLee Hon CheongĐặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc · 2 chuỗi giải1851stUS$70,657NT$2,258,300
  27. 27Ryan PlantVương quốc Anh1431stUS$69,285NT$2,121,700
  28. 28Martin SedlakĐức · 2 chuỗi giải—532ndUS$66,826NT$2,062,000
  29. 29Daniel YangYang Shiang-AnĐài Loan · 2 chuỗi giải3871stUS$64,424NT$2,074,900
  30. 30Andrei CherkashinNga · 3 chuỗi giải11461stUS$64,340NT$2,021,520
  31. 31Jack ChiuChiu Kim WahSingapore · 3 chuỗi giải415121stUS$63,499NT$2,010,600
  32. 32Kim WooseokHàn Quốc · 4 chuỗi giải21991stUS$60,707NT$1,956,768
  33. 33Nevan ChangChang Yu-ChungĐài Loan · 2 chuỗi giải1541stUS$58,981NT$1,837,800
  34. 34Chi Ting-ChiehĐài Loan · 2 chuỗi giải—762ndUS$58,958NT$1,872,800
  35. 35Chan ChonĐặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc · 2 chuỗi giải—622ndUS$57,488NT$1,753,000
  36. 36Chueh Hao-HsuanĐài Loan · 4 chuỗi giải1651stUS$56,941NT$1,745,900
  37. 37Seo MoonhoHàn Quốc · 2 chuỗi giải—223rdUS$56,938NT$1,815,300
  38. 38Wong Tung WingĐặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc1541stUS$55,719NT$1,772,040
  39. 39Vincent RubianesHoa Kỳ · 2 chuỗi giải—212ndUS$54,377NT$1,783,000
  40. 40Chan Man LokĐặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc · 2 chuỗi giải—862ndUS$54,360NT$1,728,800
  41. 41Kim DohyeokHàn Quốc · 2 chuỗi giải—333rdUS$54,006NT$1,720,400
  42. 42Methavee TaveekitvateeThái Lan · 2 chuỗi giải2421stUS$54,002NT$1,698,000
  43. 43Sean TanTan Chung HoweSingapore · 4 chuỗi giải314101stUS$53,974NT$1,698,675
  44. 44Julian SalvesenNa Uy1211stUS$52,923NT$1,735,000
  45. 45John CostinianoPhilippines1421stUS$52,303NT$1,650,900
  46. 46Justin ChanChan Pak KwanĐặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc · 3 chuỗi giải—633rdUS$51,328NT$1,674,900
  47. 47Hu KaihungĐài Loan · 5 chuỗi giải—1332ndUS$50,112NT$1,608,100
  48. 48Justin ChuChu Chi-JenĐài Loan · 3 chuỗi giải—642ndUS$47,628NT$1,527,500
  49. 49Lycen ChengCheng Chao-TingĐài Loan · 4 chuỗi giải1731stUS$47,563NT$1,502,600
  50. 50Anton LuLu Zhen ZhaoÚc · 4 chuỗi giải—734thUS$47,025NT$1,492,000
Players Central · Country

Country Leaderboard

Order by39 countries · 1,617 players
  1. 1Đài Loan6901,432123775US$3.9MCandy LinUS$130KShunping WangUS$110KKung Yu-ChienUS$109K
  2. 2Hàn Quốc26768853347US$2.8MKurt JungUS$302KKim KiyoungUS$168KLim YohwanUS$143K
  3. 3Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc19652954315US$1.3MDicky TsangUS$131KHorace LeungUS$93KIp Hon LeungUS$77K
  4. 4Singapore9229529192US$746KJo KerUS$71KJack ChiuUS$63KSean TanUS$54K
  5. 5Thái Lan781421596US$260KMethavee TaveekitvateeUS$54KNirunrut RachburomUS$26KTeeraphat RangkatekarnUS$20K
  6. 6Nhật Bản741491286US$288KMori TakenasaUS$39KShinichiro KanoUS$17KKyosuke NagamiUS$15K
  7. 7Malaysia421111059US$375KRyan MokUS$41KCharles CheeUS$33KMurly ManokharanUS$29K
  8. 8Hoa Kỳ2755624US$191KVincent RubianesUS$54KPeter KiemUS$30KWang Kai FanUS$28K
  9. 9Úc2359232US$269KAnton LuUS$47KYita ChoongUS$41KDylan WayneUS$34K
  10. 10Vương quốc Anh1238623US$158KRyan PlantUS$69KLi JunUS$29KGair CamilliUS$15K
  11. 11Philippines1131318US$219KDave SpadeUS$108KJohn CostinianoUS$52KMartin GonzalesUS$34K
  12. 12Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc1041123US$220KChan ChonUS$57KChan Man LokUS$54KHoi Man ChengUS$37K